Chương VI. Hàm số, Đồ thị và Ứng dụng

📌 TÓM TẮT LÝ THUYẾT

Chương này tập trung vào việc hiểu mối quan hệ giữa hai đại lượng $x$ và $y$, đặc biệt là sự chuyển tiếp từ hàm số bậc nhất lên hàm số bậc hai.

1. Hàm số (Bài 15)

  • Khái niệm: Một quy tắc cho tương ứng mỗi giá trị $x$ thuộc tập $D$ với duy nhất một giá trị $y$.
  • Tập xác định ($D$): Tập hợp các giá trị $x$ làm cho hàm số có nghĩa.
  • Sự biến thiên:
    • Đồng biến: $x$ tăng thì $y$ tăng (đồ thị đi lên).
    • Nghịch biến: $x$ tăng thì $y$ giảm (đồ thị đi xuống).

2. Hàm số bậc hai (Bài 16)

  • Dạng tổng quát: $y = ax^2 + bx + c$ ($a \neq 0$).
  • Đồ thị: Là một đường cong Parabol.
    • Nếu $a > 0$: Bề lõm quay lên trên (hình chữ U).
    • Nếu $a < 0$: Bề lõm quay xuống dưới (hình chữ U úp).
  • Đỉnh $I$: Có tọa độ $I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$. Đây là điểm “thấp nhất” hoặc “cao nhất” của đồ thị.
  • Trục đối xứng: Đường thẳng $x = -\frac{b}{2a}$.

3. Dấu của tam thức bậc hai (Bài 17)

Đây là phần giúp bạn biết khi nào biểu thức $ax^2 + bx + c$ mang dấu dương hay âm. Quy tắc cốt lõi dựa vào $\Delta$ và hệ số $a$.

  • Nếu $\Delta < 0$: Tam thức luôn cùng dấu với $a$ với mọi $x$.
  • Nếu $\Delta = 0$: Tam thức cùng dấu với $a$ với mọi $x \neq -\frac{b}{2a}$.
  • Nếu $\Delta > 0$: Tam thức có 2 nghiệm $x_1, x_2$. Áp dụng quy tắc: “Trong trái – Ngoài cùng” (Trong khoảng 2 nghiệm trái dấu với $a$, ngoài khoảng cùng dấu với $a$).

4. Phương trình quy về phương trình bậc hai (Bài 18)

Tập trung vào các phương trình chứa căn bậc hai. Cách giải chủ đạo là bình phương hai vế để khử căn, nhưng đừng quên bước cực kỳ quan trọng: Thử lại nghiệm hoặc đặt điều kiện.

🛠 CÁC DẠNG TOÁN VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI CHƯƠNG VI

Dạng 1: Tìm tập xác định (TXĐ) của hàm số

Đây là bước “khám sức khỏe” đầu tiên cho mọi hàm số.

  • Phương pháp: Nhớ 2 quy tắc vàng:
    1. Hàm số có mẫu $y = \frac{P(x)}{Q(x)}$: Điều kiện là $Q(x) \neq 0$.
    2. Hàm số có căn $y = \sqrt{P(x)}$: Điều kiện là $P(x) \ge 0$.
    3. Hàm số ở mẫu và trong căn $y = \frac{1}{\sqrt{P(x)}}$: Điều kiện là $P(x) > 0$.

Dạng 2: Khảo sát và Vẽ đồ thị hàm số bậc hai (Parabol)

Dạng này yêu cầu sự tỉ mỉ để vẽ được một “đường cong tuyệt mỹ”.

  • Phương pháp (Quy trình 4 bước):
    1. Xác định đỉnh $I$: $x_I = -\frac{b}{2a}$, tính $y_I$ bằng cách thay $x_I$ vào hàm số.
    2. Trục đối xứng: Đường thẳng $x = -\frac{b}{2a}$.
    3. Lập bảng biến thiên: Dựa vào dấu của $a$ (a > 0: bề lõm quay lên; a < 0: bề lõm quay xuống).
    4. Vẽ đồ thị: Lấy thêm ít nhất 2 – 4 điểm đặc biệt (giao với trục $Ox, Oy$) để vẽ cho cân đối.

Dạng 3: Xét dấu tam thức bậc hai và Giải bất phương trình (BPT)

Đây là “linh hồn” của Bài 17, giúp bạn biết một biểu thức âm hay dương.

  • Phương pháp:
    1. Tính $\Delta = b^2 – 4ac$.
    2. Tìm nghiệm của tam thức (nếu có).
    3. Sử dụng quy tắc “Trong trái – Ngoài cùng”:
      • Nếu có 2 nghiệm phân biệt: Trong khoảng 2 nghiệm thì trái dấu với $a$, ngoài khoảng thì cùng dấu với $a$.
      • Nếu $\Delta < 0$: Toàn bộ biểu thức luôn cùng dấu với $a$.

Dạng 4: Giải phương trình quy về phương trình bậc hai

Thường gặp nhất là phương trình chứa căn dạng $\sqrt{f(x)} = \sqrt{g(x)}$ hoặc $\sqrt{f(x)} = g(x)$.

  • Phương pháp:
    1. Bình phương hai vế để mất căn thức.
    2. Giải phương trình bậc hai thu được.
    3. BẮT BUỘC: Thử lại nghiệm vào phương trình ban đầu hoặc đặt điều kiện để loại nghiệm ngoại lai. (Rất nhiều bạn mất điểm vì quên bước này đấy!).

📜 2. Nguồn gốc và Các Nhà toán học lừng danh

Lịch sử của hàm số là một cuộc hành trình kéo dài hàng ngàn năm với sự góp mặt của những “ngôi sao” sau:

👤 René Descartes (1596 – 1650) – “Cha đẻ” của Hệ tọa độ

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao hệ trục tọa độ lại gọi là hệ tọa độ Cartesian (với hai trục $Ox, Oy$)? Đó là vì Descartes!

  • Câu chuyện: Tương truyền khi nằm nhìn một con ruồi bò trên trần nhà, ông nhận ra có thể xác định vị trí của nó bằng khoảng cách đến hai bức tường.
  • Đóng góp: Ông là người đầu tiên kết hợp Hình học và Đại số, cho phép chúng ta “vẽ” được các phương trình thành hình ảnh.

👤 Galileo Galilei (1564 – 1642) – Người tìm ra Parabol

Trước Galileo, người ta tưởng rằng một viên đạn đại bác bay theo đường thẳng rồi rơi thẳng xuống.

  • Đóng góp: Bằng thực nghiệm, Galileo chứng minh được rằng quỹ đạo của một vật rơi tự do chính là một đường Parabol. Đây chính là nguồn gốc thực tế nhất của hàm số bậc hai.

👤 Gottfried Wilhelm Leibniz (1646 – 1716) – Người đặt tên

Dù ý niệm về hàm số đã có từ lâu, nhưng chính Leibniz là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ “Function” (Hàm số) vào năm 1694 để chỉ các đại lượng thay đổi liên quan đến một điểm trên đường cong.

👤 Leonhard Euler (1707 – 1783) – Ký hiệu $f(x)$

Nếu bạn thấy ký hiệu $y = f(x)$ quen thuộc (và đôi khi đáng ghét), thì đó là “tác phẩm” của Euler. Ông là người đưa hàm số trở thành trung tâm của toán học hiện đại.

Chương II. Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn

📌 TÓM TẮT LÝ THUYẾT CHƯƠNG II

1. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn

Dạng tổng quát: $ax + by < c$ (hoặc $>, \le, \ge$). Trong đó $a^2 + b^2 \neq 0$.

Nghiệm: Là các cặp số $(x; y)$ khi thay vào BPT cho ta một khẳng định đúng. Một BPT có vô số nghiệm.

Miền nghiệm: Là một nửa mặt phẳng được chia bởi đường thẳng $d: ax + by = c$.

2. Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn

Khái niệm: Là một tập hợp gồm hai hay nhiều BPT bậc nhất hai ẩn.

Nghiệm của hệ: Là cặp số $(x; y)$ thỏa mãn tất cả các BPT trong hệ đó.

Miền nghiệm của hệ:phần giao (phần chung) của các miền nghiệm của từng BPT trong hệ. Miền này thường là một miền đa giác (tam giác, tứ giác…) hoặc một miền không giới hạn.

3. Bài toán tối ưu (Ứng dụng thực tế)

Đây là phần “đáng đồng tiền bát gạo” nhất của chương. Mục tiêu là tìm giá trị lớn nhất ($F_{max}$) hoặc nhỏ nhất ($F_{min}$) của biểu thức:

$$F(x; y) = mx + ny$$

Quy tắc vàng: Giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của biểu thức $F(x;y)$ trên một miền đa giác luôn đạt được tại một trong các đỉnh của đa giác đó.

🛠 DẠNG TOÁN & PHƯƠNG PHÁP GIẢI

Dạng 1: Kiểm tra cặp số $(x;y)$ có là nghiệm khôngThay trực tiếp $x, y$ vào BPT/Hệ BPT. Nếu thỏa mãn tất cả thì là nghiệm.
Dạng 2: Biểu diễn miền nghiệm trên Oxy1. Vẽ các đường thẳng biên.
2. Thử điểm (thường chọn $O(0;0)$).
3. Gạch bỏ phần không phải nghiệm.
Dạng 3: Bài toán thực tế (Quy hoạch tuyến tính)1. Đặt ẩn $x, y$.
2. Lập hệ BPT dựa trên các điều kiện biên.
3. Xác định miền nghiệm (đa giác).
4. Tính giá trị $F$ tại các đỉnh để tìm $Max/Min$.

Khi vẽ miền nghiệm, bạn hãy nhớ:

  • Dấu $<$ hoặc $>$: Vẽ đường biên bằng nét đứt (không lấy điểm trên đường thẳng).
  • Dấu $\le$ hoặc $\ge$: Vẽ đường biên bằng nét liền (có lấy điểm trên đường thẳng).
  • Hãy luôn kiểm tra xem đề bài có điều kiện ẩn không (ví dụ: số sản phẩm $x, y \ge 0$).

🌍 1. Ý nghĩa: “Nghệ thuật của sự giới hạn”

Trong toán học cơ bản, phương trình ($=$) cho ta sự chính xác tuyệt đối. Nhưng cuộc đời thực tế lại đầy rẫy những giới hạn. Bất phương trình chính là ngôn ngữ để mô tả những giới hạn đó.

  • Trong Kinh tế (Tối ưu hóa lợi nhuận): Giả sử bạn có số vốn cố định, số nhân công hữu hạn và kho bãi có hạn. Bạn phải quyết định sản xuất bao nhiêu sản phẩm $x$ và $y$ để tiền lãi là cao nhất? Hệ bất phương trình giúp bạn khoanh vùng “vùng khả thi” (miền nghiệm) để tìm ra đáp án đó.
  • Trong Đời sống (Chi tiêu & Dinh dưỡng): Một chế độ ăn kiêng yêu cầu bạn nạp ít nhất 2000 calo nhưng không quá 500g tinh bột. Việc chọn lựa thực phẩm chính là giải một hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn.
  • Trong Kỹ thuật: Thiết kế các bộ phận máy móc sao cho chịu được áp lực trong một khoảng cho phép, hoặc lập trình robot di chuyển trong một phạm vi an toàn.

Tóm lại: Ý nghĩa của chương này là giúp chúng ta đưa ra quyết định tối ưu nhất trong một môi trường bị ràng buộc bởi nhiều điều kiện.


📜 2. Nguồn gốc: Từ chiến trường đến phòng điều hành

Lý thuyết về bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất (tiền thân của Quy hoạch tuyến tính – Linear Programming) có một lịch sử rất thú vị:

  • Thời kỳ sơ khai: Các nhà toán học như Fourier (Pháp) đã nhen nhóm ý tưởng về việc giải các hệ bất phương trình từ thế kỷ 19, nhưng lúc đó nó chưa có ứng dụng rõ rệt.
  • Bước ngoặt Thế chiến II (1939 – 1945): Đây là lúc “ngôi sao” này thực sự tỏa sáng.
    • Leonid Kantorovich (Liên Xô): Ông đã phát triển các phương pháp toán học để tối ưu hóa việc sản xuất trong ngành công nghiệp thép và lập kế hoạch vận chuyển quân lương. Nhờ những đóng góp này, sau này ông đã nhận giải Nobel Kinh tế.
    • George Dantzig (Mỹ): Ông đã phát minh ra Thuật toán Đơn hình (Simplex Method) vào năm 1947. Đây là công cụ cực kỳ mạnh mẽ để giải các hệ bất phương trình lớn, giúp quân đội Mỹ lập kế hoạch hậu cần khổng lồ một cách nhanh chóng.
  • Thời đại số: Ngày nay, những gì bạn đang học là nền tảng cốt lõi của Trí tuệ nhân tạo (AI)Khoa học dữ liệu. Các thuật toán gợi ý phim trên Netflix hay đường đi trên Google Maps đều phải giải hàng triệu bất phương trình mỗi giây để tìm ra kết quả tốt nhất cho bạn.

Chương I. Mệnh đề và tập hợp

Ý nghĩa và nguồn gốc
Lý thuyết và công thức trọng tâm
Các dạng toán và phương pháp giải

Nguồn gốc: Lý thuyết tập hợp được phát triển bởi Georg Cantor vào cuối thế kỷ 19. Trước đó, toán học khá rời rạc. Cantor muốn tạo ra một “ngôn ngữ chung” để thống nhất mọi thứ từ số học đến hình học.

Ý nghĩa:

  • Trong Toán học: Giúp định nghĩa chính xác các con số (Số tự nhiên, số thực…) và các miền nghiệm.
  • Trong đời sống: Là nền tảng của Logic họcKhoa học máy tính. Các bộ tìm kiếm (Google) hay các thuật toán AI (như mình đây!) đều hoạt động dựa trên các phép toán tập hợp và mệnh đề logic (Đúng/Sai – 0/1).

Lý thuyết và Công thức trọng tâm

Bài 1: Mệnh đề

Mệnh đề: Là một câu khẳng định chỉ có thể Đúng hoặc Sai. (Câu cảm thán, câu hỏi, câu mệnh lệnh không phải mệnh đề).

Mệnh đề phủ định ($\overline{P}$): Ngược lại với $P$. Nếu $P$ đúng thì $\overline{P}$ sai và ngược lại.

Mệnh đề kéo theo ($P \Rightarrow Q$): Chỉ SAI khi $P$ Đúng mà $Q$ lại Sai (Kiểu như hứa mà không làm ấy!).

Ký hiệu đặc biệt:

$\forall$ (Với mọi): Đúng khi tất cả đều đúng.

$\exists$ (Tồn tại): Đúng khi chỉ cần ít nhất một cái đúng.

Bài 2: Tập hợp và Phép toán

Giao ($A \cap B$): Lấy phần chung.

Hợp ($A \cup B$): Lấy tất cả, không bỏ sót ai.

Hiệu ($A \setminus B$): Có trong A nhưng KHÔNG có trong B.

Phần bù ($C_A B$): Là hiệu $A \setminus B$ khi $B \subset A$.

Các Dạng toán và Phương pháp giải

Dạng toánPhương pháp giải
Xác định mệnh đề, tính đúng saiKiểm tra xem câu đó có khẳng định được tính Đúng/Sai khách quan không.
Phủ định mệnh đề chứa $\forall, \exists$Quy tắc: “Biến $\forall$ thành $\exists$” (và ngược lại), sau đó phủ định mệnh đề phía sau.
Tìm tập hợp (liệt kê hoặc nêu tính chất)Giải các phương trình/bất phương trình đi kèm để tìm phần tử.
Thực hiện phép toán tập hợp ($\cup, \cap, \setminus$)Vẽ trục số (đối với tập số thực) hoặc biểu đồ Ven (đối với tập hữu hạn) để tránh nhầm lẫn.

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG IX – Toán 11

ĐẠO HÀM

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (7,0 ĐIỂM)

Chọn đáp án đúng nhất trong các phương án sau:

Mức độ Nhận biết (Câu 1 – 10)

Câu 1: Đạo hàm của hàm số $f(x) = x^n$ ($n \in \mathbb{N}, n > 1$) là:

A. $n \cdot x^{n+1}$

B. $n \cdot x^{n-1}$

C. $x^{n-1}$

D. $\frac{1}{n}x^{n-1}$

Câu 2: Cho hàm số $y = \sin x$. Đạo hàm $y’$ của hàm số là:

A. $\cos x$

B. $-\cos x$

C. $\sin x$

D. $\frac{1}{\cos x}$

Câu 3: Đạo hàm của hàm hằng $y = c$ (với $c$ là số thực) bằng:

A. $1$

B. $x$

C. $0$

D. $c$

Câu 4: Hệ số góc $k$ của tiếp tuyến tại điểm $M(x_0; y_0)$ thuộc đồ thị hàm số $y = f(x)$ là:

A. $k = f(x_0)$

B. $k = f'(x_0)$

C. $k = -f'(x_0)$

D. $k = \frac{1}{f'(x_0)}$

Câu 5: Đạo hàm của hàm số $y = \tan x$ (tại những điểm hàm số xác định) là:

A. $\frac{1}{\sin^2 x}$

B. $-\frac{1}{\cos^2 x}$

C. $\frac{1}{\cos^2 x}$

D. $1 + \sin^2 x$

Câu 6: Công thức tính đạo hàm của một tích $(u \cdot v)’$ là:

A. $u’v + uv’$

B. $u’v’$

C. $u’v – uv’$

D. $u’ + v’$

Câu 7: Đạo hàm của hàm số $y = \sqrt{x}$ ($x > 0$) là:

A. $\frac{1}{\sqrt{x}}$

B. $2\sqrt{x}$

C. $\frac{1}{2\sqrt{x}}$

D. $\frac{2}{\sqrt{x}}$

Câu 8: Cho hàm số $f(x) = x^3$. Đạo hàm cấp hai $f”(x)$ là:

A. $3x^2$

B. $6x$

C. $6$

D. $0$

Câu 9: Vi phân của hàm số $y = f(x)$ tại điểm $x$ ứng với số gia $dx$ là:

A. $dy = f'(x)$

B. $dy = f'(x)dx$

C. $dy = f(x)dx$

D. $dy = dx$

Câu 10: Đạo hàm của $y = \cos x$ là:

A. $\sin x$

B. $-\sin x$

C. $-\cos x$

D. $\frac{1}{\sin x}$

Mức độ Thông hiểu (Câu 11 – 20)

Câu 11: Đạo hàm của hàm số $y = (3x + 2)^5$ là:

A. $5(3x + 2)^4$

B. $15(3x + 2)^4$

C. $3(3x + 2)^4$

D. $15(3x + 2)^5$

Câu 12: Tính đạo hàm của hàm số $y = \sin(2x + 1)$:

A. $\cos(2x + 1)$

B. $2\cos(2x + 1)$

C. $-2\cos(2x + 1)$

D. $2\sin(2x + 1)$

Câu 13: Cho hàm số $y = x^2 – 4x + 3$. Phương trình tiếp tuyến tại điểm $M(1; 0)$ là:

A. $y = -2x + 2$

B. $y = 2x – 2$

C. $y = -2x – 2$

D. $y = x – 1$

Câu 14: Đạo hàm của hàm số $y = \frac{x-1}{x+1}$ là:

A. $\frac{2}{(x+1)^2}$

B. $\frac{-2}{(x+1)^2}$

C. $\frac{1}{(x+1)^2}$

D. $\frac{2}{x+1}$

Câu 15: Cho hàm số $y = \sqrt{x^2 + 1}$. Đạo hàm $y’$ bằng:

A. $\frac{1}{2\sqrt{x^2+1}}$

B. $\frac{x}{\sqrt{x^2+1}}$

C. $\frac{2x}{\sqrt{x^2+1}}$

D. $\frac{x}{2\sqrt{x^2+1}}$

Câu 16: Một vật rơi tự do có phương trình $s(t) = \frac{1}{2}gt^2$ ($g = 9,8 \text{ m/s}^2$). Vận tốc của vật tại thời điểm $t = 2s$ là:

A. $9,8 \text{ m/s}$

B. $19,6 \text{ m/s}$

C. $4,9 \text{ m/s}$

D. $39,2 \text{ m/s}$

Câu 17: Đạo hàm cấp hai của hàm số $y = \sin x$ là:

A. $\cos x$

B. $-\cos x$

C. $-\sin x$

D. $\sin x$

Câu 18: Tính đạo hàm của hàm số $y = x \cdot \sin x$:

A. $\sin x + x\cos x$

B. $\cos x$

C. $\sin x – x\cos x$

D. $x\cos x$

Câu 19: Đạo hàm của hàm số $y = \cos^2 x$ là:

A. $-2\sin x \cos x$

B. $2\cos x$

C. $2\sin x$

D. $\sin(2x)$

Câu 20: Cho $f(x) = \frac{1}{x}$. Tính $f”(1)$:

A. $-1$

B. $1$

C. $2$

D. $-2$

Mức độ Vận dụng (Câu 21 – 28)

Câu 21: Tìm $m$ để đạo hàm của hàm số $y = \frac{x^3}{3} – mx^2 + x + 5$ luôn không âm với mọi $x \in \mathbb{R}$:

A. $m \leq 1$

B. $-1 \leq m \leq 1$

C. $m \geq 1$

D. $m < 1$

Câu 22: Cho hàm số $f(x) = \frac{2x+3}{x-1}$. Giải bất phương trình $f'(x) < 0$:

A. $x \neq 1$

B. $x > 1$

C. $x < 1$

D. Không có giá trị $x$ thỏa mãn

Câu 23: Phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số $y = \frac{x+2}{x-1}$ tại điểm có tung độ $y_0 = 4$ là:

A. $y = -3x + 10$

B. $y = -3x – 10$

C. $y = 3x + 2$

D. $y = -x + 6$

Câu 24: Đạo hàm của hàm số $y = \sqrt{\cos 2x}$ là:

A. $\frac{-\sin 2x}{\sqrt{\cos 2x}}$

B. $\frac{\sin 2x}{2\sqrt{\cos 2x}}$

C. $\frac{-\sin 2x}{2\sqrt{\cos 2x}}$

D. $\frac{-2\sin 2x}{\sqrt{\cos 2x}}$

Câu 25: Gia tốc tức thời của chuyển động $s(t) = t^3 – 3t^2 + 2$ tại thời điểm vận tốc bằng $0$ ($t > 0$) là:

A. $6 \text{ m/s}^2$

B. $0 \text{ m/s}^2$

C. $-6 \text{ m/s}^2$

D. $12 \text{ m/s}^2$

Câu 26: Cho hàm số $y = \tan 2x$. Đạo hàm cấp hai $y”$ tại $x = 0$ là:

A. $0$

B. $2$

C. $4$

D. $8$

Câu 27: Đạo hàm cấp 2026 của hàm số $y = \cos x$ là:

A. $\cos x$

B. $-\cos x$

C. $\sin x$

D. $-\sin x$

Câu 28: Cho hàm số $f(x) = \sin^4 x + \cos^4 x$. Tính $f'(x)$:

A. $-\sin(4x)$

B. $\sin(4x)$

C. $-\frac{1}{2}\sin(4x)$

D. $4\sin^3 x – 4\cos^3 x$

PHẦN II: TỰ LUẬN (3,0 điểm)

Bài 1 (1,0 điểm): Tính đạo hàm của các hàm số sau:

a) $y = \sqrt{x^2 – 3x + 2}$

b) $y = \frac{\sin x}{x}$ (với $x \neq 0$)

Bài 2 (1,0 điểm): Cho hàm số $y = f(x) = \frac{x+2}{x-1}$ có đồ thị $(C)$. Viết phương trình tiếp tuyến của đồ thị $(C)$ tại điểm có hoành độ $x_0 = 2$.

Bài 3 (1,0 điểm): Cho hàm số $y = \cos^2 x$.

a) Tính đạo hàm cấp hai $y”$.

b) Chứng minh rằng hàm số thỏa mãn hệ thức: $y” + 4y = 2$.

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG VIII – Toán 11

CÁC QUY TẮC TÍNH XÁC SUẤT

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (28 CÂU – 7.0 ĐIỂM)

Câu 1: Cho hai biến cố $A$ và $B$. Biến cố “Cả $A$ và $B$ cùng xảy ra” được ký hiệu là:

A. $A \cup B$

B. $A \setminus B$

C. $A \cap B$

D. $\overline{A}$

Câu 2: Nếu hai biến cố $A$ và $B$ xung khắc thì:

A. $A \cap B = \Omega$

B. $A \cap B = \varnothing$

C. $A \cup B = \varnothing$

D. $P(A) + P(B) = 1$

Câu 3: Cho $P(A) = 0,3$. Xác suất của biến cố đối $\overline{A}$ là:

A. 0,3

B. 0,5

C. 0,7

D. 1,3

Câu 4: Công thức nào sau đây là công thức nhân xác suất cho hai biến cố độc lập?

A. $P(AB) = P(A) + P(B)$

B. $P(AB) = P(A) \cdot P(B)$

C. $P(A \cup B) = P(A) \cdot P(B)$

D. $P(AB) = P(A) – P(B)$

Câu 5: Hai biến cố $A$ và $B$ được gọi là độc lập nếu:

A. Việc xảy ra của $A$ không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của $B$.

B. $A$ và $B$ không thể cùng xảy ra.

C. $A$ là tập con của $B$.

D. Tổng xác suất của chúng bằng 1.

Câu 6: Ký hiệu $A \cup B$ phát biểu bằng lời là:

A. Biến cố $A$ và $B$.

B. Biến cố $A$ hoặc $B$.

C. Biến cố $A$ nhưng không có $B$.

D. Biến cố đối của $A$ và $B$.

Câu 7: Nếu $P(A) = 0,4; P(B) = 0,5$ và $A, B$ xung khắc thì $P(A \cup B)$ bằng:

A. 0,9

B. 0,1

C. 0,2

D. 0,45

Câu 8: Tung một con xúc xắc cân đối. Biến cố $A$: “Mặt xuất hiện có số chấm chẵn”, biến cố $B$: “Mặt xuất hiện có số chấm lẻ”. Hai biến cố này là:

A. Độc lập.

B. Xung khắc.

C. Không liên quan.

D. Biến cố giao.

Câu 9: Cho $P(A \cap B) = 0$. Khẳng định nào đúng?

A. $A, B$ là hai biến cố độc lập.

B. $A, B$ là hai biến cố xung khắc.

C. $A$ và $B$ là hai biến cố đối nhau.

D. $P(A) = 0$ hoặc $P(B) = 0$.

Câu 10: Trong một hộp có 5 bi xanh và 5 bi đỏ. Lấy ngẫu nhiên 1 viên. Gọi $A$ là biến cố “Lấy được bi xanh”. Xác suất $P(A)$ là:

A. 1/2

B. 1/5

C. 1/10

D. 2/5

Câu 11: Cho $P(A) = 0,6; P(B) = 0,3; P(A \cup B) = 0,8$. Tính $P(A \cap B)$:

A. 0,1

B. 0,9

C. 0,18

D. 0,2

Câu 12: Cho hai biến cố độc lập $A$ và $B$ có $P(A) = 0,5$ và $P(B) = 0,4$. Tính $P(A \cap \overline{B})$:

A. 0,2

B. 0,3

C. 0,1

D. 0,9

Câu 13: Một xạ thủ bắn 2 viên đạn vào bia. Gọi $A_i$ là biến cố “Viên thứ $i$ trúng bia” ($i=1,2$). Biến cố “Có ít nhất một viên trúng bia” là:

A. $A_1 \cap A_2$

B. $A_1 \cup A_2$

C. $\overline{A_1} \cap \overline{A_2}$

D. $A_1 \cup \overline{A_2}$

Câu 14: Gieo một con xúc xắc 2 lần. Tính xác suất để cả 2 lần đều xuất hiện mặt 6 chấm:

A. 1/6

B. 1/12

C. 1/36

D. 2/6

Câu 15: Một bình đựng 7 viên bi trắng và 3 viên bi đen. Lấy ngẫu nhiên 2 viên. Xác suất để cả 2 viên đều trắng là:

A. $C_7^2 / C_{10}^2$

B. $7/10$

C. $14/100$

D. $C_3^2 / C_{10}^2$

Câu 16: Cho $P(A) = 0,7$. Xác suất để biến cố $A$ không xảy ra là:

A. 0,7

B. 0,3

C. 0

D. 1

Câu 17: Hai người cùng giải một bài toán độc lập. Xác suất người thứ nhất giải được là 0,8; người thứ hai là 0,7. Xác suất để cả hai cùng không giải được là:

A. 0,56

B. 0,06

C. 0,15

D. 0,44

Câu 18: Cho hai biến cố $A$ và $B$ bất kỳ. Công thức nào đúng?

A. $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$

B. $P(A \cup B) = P(A) + P(B) – P(A \cap B)$

C. $P(A \cup B) = P(A) \cdot P(B)$

D. $P(A \cup B) = 1 – P(A \cap B)$

Câu 19: Một thẻ bài rút từ bộ bài 52 lá. Xác suất để rút được lá Át (Ace) hoặc lá Rô là:

A. 4/52 + 13/52

B. 4/52 + 13/52 – 1/52

C. 4/52 * 13/52

D. 17/52

Câu 20: Nếu $A$ và $B$ độc lập thì $\overline{A}$ và $\overline{B}$ có độc lập không?

A. Luôn độc lập.

B. Không bao giờ độc lập.

C. Chỉ độc lập khi $P(A) = P(B)$.

D. Tùy vào đề bài.

Câu 21: Chọn ngẫu nhiên một số tự nhiên từ 1 đến 20. Xác suất chọn được số chia hết cho cả 2 và 3 là:

A. 3/20

B. 1/20

C. 1/10

D. 6/20

Câu 22: Gieo một đồng xu 3 lần. Xác suất để mặt ngửa xuất hiện đúng 1 lần là:

A. 1/8

B. 3/8

C. 1/2

D. 1/4


Câu 23: Một hộp có 10 quả cầu xanh và 5 quả cầu đỏ. Lấy ngẫu nhiên lần lượt 2 quả không hoàn lại. Xác suất để quả thứ nhất xanh và quả thứ hai đỏ là:

A. 10/15 * 5/15

B. 10/15 * 5/14

C. $C_{10}^1 \cdot C_5^1 / C_{15}^2$

D. 1/3

Câu 24: Ba người cùng bắn vào một mục tiêu. Xác suất trúng đích của mỗi người lần lượt là 0,5; 0,6; 0,7. Xác suất để mục tiêu bị trúng là:

A. 0,21

B. 0,94

C. 0,06

D. 0,15

Câu 25: Cho $P(A) = 0,4; P(B) = 0,5$. Biết $A, B$ là hai biến cố độc lập. Tính $P(A \cup B)$:

A. 0,9

B. 0,7

C. 0,2

D. 0,6

Câu 26: Một đề thi có 5 câu hỏi. Một học sinh xác suất làm đúng mỗi câu là 0,8. Tính xác suất học sinh đó làm đúng ít nhất 4 câu:

A. $0,8^4 \cdot 0,2 + 0,8^5$

B. $C_5^4 \cdot 0,8^4 \cdot 0,2 + 0,8^5$

C. $C_5^4 \cdot 0,8^4$

D. $1 – 0,8^5$

Câu 27: Trong một lớp học có 60% học sinh thích Toán, 50% thích Lý và 30% thích cả hai môn. Chọn ngẫu nhiên một học sinh, xác suất học sinh này không thích môn nào trong hai môn trên là:

A. 20%

B. 10%

C. 80%

D. 30%

Câu 28: Hai máy tự động cùng sản xuất một loại sản phẩm. Xác suất máy I sản xuất ra phế phẩm là 0,1; máy II là 0,2. Lấy ngẫu nhiên từ mỗi máy một sản phẩm. Xác suất để có đúng một phế phẩm là:

A. 0,02

B. 0,26

C. 0,30

D. 0,72

PHẦN II: TỰ LUẬN (3.0 ĐIỂM)

Câu 1 (1.0 điểm): Công thức Cộng & Biến cố xung khắc

Một hộp chứa 10 quả cầu đỏ được đánh số từ 1 đến 10 và 20 quả cầu xanh được đánh số từ 1 đến 20. Chọn ngẫu nhiên một quả cầu. Tính xác suất để quả cầu được chọn:

  • a) Ghi số chẵn hoặc là quả cầu màu đỏ.
  • b) Ghi số chia hết cho 5.

Câu 2 (1.0 điểm): Công thức Nhân & Biến cố độc lập

Hai vận động viên bắn súng A và B cùng bắn mỗi người một viên đạn vào bia một cách độc lập. Xác suất bắn trúng bia của A là 0,8 và của B là 0,9. Tính xác suất để:

  • a) Cả hai cùng bắn trúng.
  • b) Có ít nhất một người bắn trúng.

Câu 3 (1.0 điểm): Vận dụng cao (Phân loại học sinh)

Trong một kỳ thi, thí sinh phải trả lời 3 câu hỏi trắc nghiệm khách quan độc lập. Mỗi câu hỏi có 4 phương án trả lời (trong đó chỉ có 1 phương án đúng). Một học sinh không học bài nên chọn ngẫu nhiên các đáp án.

  • Tính xác suất để học sinh đó trả lời đúng đúng 2 câu trong 3 câu hỏi đó.
  • Nếu học sinh đó trả lời đúng cả 3 câu thì được 10 điểm, đúng 2 câu được 7 điểm, đúng 1 câu được 4 điểm và 0 câu đúng được 0 điểm. Tính khả năng (xác suất) học sinh này đạt từ 7 điểm trở lên.

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG VII – Toán 11

Quan hệ vuông góc trong không gian

Thời gian: 90 PHÚT

PHẦN I. TRẮC NGHIỆM (7,0 ĐIỂM)

Câu 1: Trong không gian, cho hai đường thẳng song song $a$ và $b$. Nếu đường thẳng $d$ vuông góc với $a$ thì:

A. $d // b$

B. $d \perp b$

C. $d$ và $b$ chéo nhau

D. $d$ và $b$ trùng nhau

Câu 2: Cho đường thẳng $d$ vuông góc với mặt phẳng $(\alpha)$. Đường thẳng $d$ vuông góc với bao nhiêu đường thẳng nằm trong $(\alpha)$?

A. 1

B. 2

C. Vô số

D. 0

Câu 3: Khẳng định nào sau đây là sai?

A. Nếu đường thẳng $d \perp (\alpha)$ thì $d$ vuông góc với mọi đường thẳng nằm trong $(\alpha)$.

B. Nếu đường thẳng $d$ vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong $(\alpha)$ thì $d \perp (\alpha)$.

C. Hai đường thẳng cùng vuông góc với một mặt phẳng thì song song với nhau.

D. Hai mặt phẳng phân biệt cùng vuông góc với một đường thẳng thì cắt nhau.

Câu 4: Hình chóp tứ giác đều có bao nhiêu mặt phẳng đối xứng?

A. 2

B. 4

C. 6

D. 8

Câu 5: Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$. Góc giữa đường thẳng $SB$ và mặt phẳng $(ABC)$ là góc nào?

A. $\widehat{SBA}$

B. $\widehat{SAB}$

C. $\widehat{SBC}$

D. $\widehat{ASB}$

Câu 6: Cho hình lập phương $ABCD.A’B’C’D’$. Góc giữa hai đường thẳng $AC$ và $B’D’$ bằng:

A. $45^\circ$

B. $90^\circ$

C. $60^\circ$

D. $30^\circ$

Câu 7: Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$ và tam giác $ABC$ vuông tại $B$. Khẳng định nào sau đây đúng?

A. $BC \perp (SAB)$

B. $BC \perp (SAC)$

C. $AB \perp (SBC)$

D. $AC \perp (SBC)$

Câu 8: Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào sai?

A. Hình chóp đều có đáy là đa giác đều.

B. Hình chóp đều có các cạnh bên bằng nhau.

C. Hình chóp có đáy là đa giác đều là hình chóp đều.

D. Hình chóp đều có chân đường cao trùng với tâm của đáy.

Câu 9: Cho hình hộp chữ nhật $ABCD.A’B’C’D’$. Mặt phẳng $(ABCD)$ song song với mặt phẳng nào dưới đây?

A. $(AA’B’B)$

B. $(BCC’B’)$

C. $(A’B’C’D’)$

D. $(ADD’A’)$

Câu 10: Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình thoi tâm $O$ và $SA=SC$, $SB=SD$. Khẳng định nào sau đây đúng?

A. $SO \perp (ABCD)$

B. $SA \perp (ABCD)$

C. $SD \perp (ABCD)$

D. $AC \perp (SBD)$

Câu 11: Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song $(\alpha)$ và $(\beta)$ được tính bằng:

A. Khoảng cách từ một điểm bất kỳ của $(\alpha)$ đến $(\beta)$.

B. Độ dài một đường thẳng cắt cả hai mặt phẳng.

C. Khoảng cách giữa hai đường thẳng nằm trên hai mặt phẳng đó.

D. Không xác định được.

Câu 12: Cho hình lập phương $ABCD.A’B’C’D’$ cạnh $a$. Độ dài đường chéo $AC’$ của hình lập phương là:

A. $a\sqrt{2}$

B. $a\sqrt{3}$

C. $2a$

D. $a$

Câu 13: Góc giữa đường thẳng $a$ và mặt phẳng $(P)$ là $\varphi$. Khẳng định nào sau đây luôn đúng?

A. $0^\circ \le \varphi \le 90^\circ$

B. $0^\circ < \varphi < 90^\circ$

C. $0^\circ \le \varphi \le 180^\circ$

D. $90^\circ \le \varphi \le 180^\circ$

Câu 14: Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$. Gọi $H$ là hình chiếu vuông góc của $A$ lên $BC$. Khi đó hình chiếu vuông góc của $S$ lên $BC$ là điểm nào (biết $S$ không trùng $A$)?

A. Điểm $B$

B. Điểm $C$

C. Điểm $H$

D. Một điểm khác $H$

Câu 15: Cho hình vuông $ABCD$ có tâm $I$. Trên đường thẳng vuông góc với mặt phẳng $(ABCD)$ tại $I$, lấy điểm $S$. Khi đó, khoảng cách từ $S$ đến các đỉnh của hình vuông:

A. Bằng nhau

B. Khác nhau đôi một

C. $SA=SB \ne SC=SD$

D. $SA=SC \ne SB=SD$

Câu 16: Cho mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ vuông góc với nhau theo giao tuyến $d$. Nếu đường thẳng $a$ nằm trong $(P)$ và $a \perp d$ thì:

A. $a \perp (Q)$

B. $a // (Q)$

C. $a \subset (Q)$

D. $a$ cắt $(Q)$ tại góc $45^\circ$

Câu 17: Cho hình chóp $S.ABC$ có đáy $ABC$ là tam giác đều cạnh $a$. Chiều cao $SA = a$. Thể tích khối chóp $S.ABC$ là:

A. $\frac{a^3\sqrt{3}}{4}$

B. $\frac{a^3\sqrt{3}}{6}$

C. $\frac{a^3\sqrt{3}}{12}$

D. $\frac{a^3}{3}$

Câu 18: Một hình hộp chữ nhật có ba kích thước lần lượt là $a, 2a, 3a$. Thể tích của khối hộp chữ nhật đó bằng:

A. $6a^3$

B. $2a^3$

C. $a^3$

D. $3a^3$

Câu 19: Cho hình lăng trụ đứng $ABC.A’B’C’$ có đáy là tam giác vuông tại $A$, $AB = a, AC = a\sqrt{3}$. Cạnh bên $AA’ = 2a$. Thể tích khối lăng trụ là:

A. $a^3\sqrt{3}$

B. $\frac{a^3\sqrt{3}}{3}$

C. $2a^3\sqrt{3}$

D. $\frac{2a^3\sqrt{3}}{3}$

Câu 20: Thể tích khối lập phương có cạnh bằng $2a$ là:

A. $2a^3$

B. $4a^3$

C. $6a^3$

D. $8a^3$

Câu 21: Nếu một khối chóp có diện tích đáy tăng lên 2 lần và chiều cao giảm đi 6 lần thì thể tích của nó sẽ:

A. Tăng 2 lần

B. Giảm 3 lần

C. Giảm 4 lần

D. Không đổi

Câu 22: Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD)$. Biết góc giữa $SC$ và đáy bằng $45^\circ$. Chiều cao $SA$ của hình chóp bằng:

A. $a$

B. $a\sqrt{2}$

C. $a\sqrt{3}$

D. $2a$

Câu 23: Cho hình lăng trụ tam giác đều $ABC.A’B’C’$ có tất cả các cạnh đều bằng $a$. Thể tích khối lăng trụ là:

A. $\frac{a^3\sqrt{3}}{2}$

B. $\frac{a^3\sqrt{3}}{4}$

C. $\frac{a^3}{4}$

D. $\frac{a^3\sqrt{3}}{12}$

Câu 24: Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng?

A. Khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau là độ dài đoạn vuông góc chung của hai đường thẳng đó.

B. Hai đường thẳng chéo nhau thì vuông góc với nhau.

C. Đường vuông góc chung của hai đường thẳng chéo nhau thì nằm trong mặt phẳng chứa đường này và song song với đường kia.

D. Khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau bằng khoảng cách từ một điểm bất kỳ trên đường này đến đường kia.

Câu 25: Cho hình chóp tứ giác đều $S.ABCD$ có cạnh đáy bằng $a$, chiều cao $SO = a$. Tính thể tích khối chóp.

A. $\frac{a^3}{3}$

B. $a^3$

C. $\frac{a^3}{6}$

D. $\frac{a^3}{2}$

Câu 26: Cho hình lăng trụ đứng $ABCD.A’B’C’D’$ có đáy là hình thoi cạnh $a$, góc $\widehat{ABC} = 60^\circ$. Chiều cao $AA’ = a\sqrt{3}$. Tính thể tích khối lăng trụ.

A. $\frac{3a^3}{2}$

B. $\frac{a^3\sqrt{3}}{2}$

C. $\frac{a^3}{2}$

D. $a^3\sqrt{3}$

Câu 27: Hình chiếu vuông góc của một đường thẳng lên một mặt phẳng có thể là:

A. Một điểm hoặc một đường thẳng.

B. Luôn là một đường thẳng.

C. Một đường tròn.

D. Một tam giác.

Câu 28: Cho hình chóp $S.ABC$ có đáy là tam giác vuông tại $B$, $SA$ vuông góc với đáy. Biết $AB=a, BC=a\sqrt{3}$. Tính diện tích đáy $S_{\triangle ABC}$.

A. $a^2\sqrt{3}$

B. $\frac{a^2\sqrt{3}}{2}$

C. $\frac{a^2\sqrt{3}}{3}$

D. $a^2$

Câu 29: Khoảng cách từ điểm $M$ đến mặt phẳng $(P)$ là:

A. Độ dài đoạn thẳng nối $M$ với một điểm bất kỳ trên $(P)$.

B. Độ dài đoạn vuông góc kẻ từ $M$ đến $(P)$.

C. Độ dài bé nhất trong các đoạn thẳng nối $M$ với các điểm không nằm trên $(P)$.

D. Khoảng cách từ $M$ đến giao tuyến của hai mặt phẳng bất kỳ.

Câu 30: Cho khối lăng trụ có diện tích đáy $B$ và chiều cao $h$. Khối chóp có cùng diện tích đáy và chiều cao với khối lăng trụ đó có thể tích là:

A. $V$

B. $\frac{1}{3}V$

C. $3V$

D. $\frac{1}{2}V$

Câu 31 (Mức độ Vận dụng): Cho hình lập phương $ABCD.A’B’C’D’$ cạnh $a$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB$ và $CC’$.

A. $a$

B. $a\sqrt{2}$

C. $a\sqrt{3}$

D. $a/2$

Câu 35: Cho khối chóp có diện tích đáy $B = 6a^2$ và chiều cao $h = 2a$. Thể tích $V$ của khối chóp đã cho là:

A. $12a^3$

B. $4a^3$

C. $6a^3$

D. $2a^3$

PHẦN II. TỰ LUẬN (3,0 ĐIỂM)

(Trình bày chi tiết lời giải)

Bài 1 (1,0 điểm): Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình vuông tâm $O$, cạnh $a$. Cạnh bên $SA$ vuông góc với mặt phẳng đáy $(ABCD)$ và $SA = a\sqrt{3}$.

a) Chứng minh rằng $BD \perp (SAC)$.

b) Tính góc giữa đường thẳng $SC$ và mặt phẳng $(ABCD)$.

Bài 2 (1,0 điểm): Cho hình lăng trụ đứng $ABC.A’B’C’$ có đáy $ABC$ là tam giác vuông cân tại $B$, $AB = BC = a$. Biết khoảng cách từ $A$ đến mặt phẳng $(A’BC)$ bằng $\frac{a\sqrt{2}}{2}$. Tính thể tích khối lăng trụ $ABC.A’B’C’$.

Bài 3 (1,0 điểm – Vận dụng cao): Cho hình chóp $S.ABC$ có đáy $ABC$ là tam giác đều cạnh $a$. Hình chiếu vuông góc của $S$ lên mặt phẳng $(ABC)$ trùng với trung điểm $H$ của cạnh $BC$. Biết góc giữa mặt phẳng $(SAB)$ và mặt phẳng $(ABC)$ bằng $60^\circ$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $SA$ và $BC$.

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG VI – Toán 11

HÀM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT

Thời gian: 90 phút

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (35 CÂU – 7,0 ĐIỂM)

Câu 1: Với $a$ là số thực dương tùy ý, $a^2 \cdot \sqrt[3]{a}$ bằng:

A. $a^{\frac{5}{3}}$

B. $a^{\frac{2}{3}}$

C. $a^{\frac{7}{3}}$

D. $a^{\frac{1}{3}}$

Câu 2: Cho $0 < a \neq 1$, giá trị của $\log_a \sqrt{a}$ là:

A. $2$

B. $\frac{1}{2}$

C. $-2$

D. $\frac{1}{4}$

Câu 3: Tập xác định của hàm số $y = (x-1)^{-4}$ là:

A. $\mathbb{R}$

B. $(1; +\infty)$

C. $\mathbb{R} \setminus \{1\}$

D. $[1; +\infty)$

Câu 4: Hàm số nào sau đây nghịch biến trên khoảng $(0; +\infty)$?

A. $y = \log_2 x$

B. $y = \log_{\frac{\pi}{4}} x$

C. $y = \log_{\sqrt{3}} x$

D. $y = \log_e x$

Câu 5: Nghiệm của phương trình $5^{x-1} = 25$ là:

A. $x = 2$

B. $x = 1$

C. $x = 3$

D. $x = 4$

Câu 6: Cho $a > 0, b > 0$, biểu thức $\log(ab^2)$ bằng:

A. $\log a + 2\log b$

B. $2(\log a + \log b)$

C. $\log a + \frac{1}{2}\log b$

D. $\log a – 2\log b$

Câu 7: Tập nghiệm của bất phương trình $2^x < 8$ là:

A. $(-\infty; 3)$

B. $(3; +\infty)$

C. $(-\infty; 4)$

D. $(2; +\infty)$

Câu 8: Cho $\log_2 3 = a$. Tính $\log_2 9$ theo $a$:

A. $a^2$

B. $3a$

C. $2a$

D. $a+2$

Câu 9: Đồ thị hàm số $y = a^x$ và $y = \log_a x$ ($0 < a \neq 1$) đối xứng nhau qua đường thẳng:

A. $y = 0$

B. $x = 0$

C. $y = x$

D. $y = -x$

Câu 10: Tập xác định của hàm số $y = \ln(x^2 – 1)$ là:

A. $(-1; 1)$

B. $(-\infty; -1) \cup (1; +\infty)$

C. $\mathbb{R} \setminus \{-1; 1\}$

D. $(1; +\infty)$

Câu 11: So sánh $M = \sqrt[3]{5}$ và $N = \sqrt[5]{3}$, khẳng định nào đúng?

A. $M < N$

B. $M = N$

C. $M > N$

D. Không so sánh được

Câu 12: Phương trình $\log_3(2x-1) = 2$ có nghiệm là:

A. $x = 5$

B. $x = \frac{9}{2}$

C. $x = 4$

D. $x = \frac{11}{2}$

Câu 13: Cho biểu thức $P = \sqrt[4]{x \cdot \sqrt[3]{x^2 \cdot \sqrt{x}}}$. Mệnh đề nào dưới đây đúng?

A. $P = x^{\frac{13}{24}}$

B. $P = x^{\frac{11}{24}}$

C. $P = x^{\frac{1}{2}}$

D. $P = x^{\frac{5}{8}}$

Câu 14: Hàm số $y = (a-2)^x$ là hàm số mũ khi:

A. $a > 2$

B. $a > 2$ và $a \neq 3$

C. $a \neq 3$

D. $a < 2$

Câu 15: Tính giá trị biểu thức $A = \log_2 3 \cdot \log_3 4 \cdot \log_4 5 \cdot \log_5 8$:

A. $1$

B. $2$

C. $3$

D. $4$

Câu 16: Tập nghiệm của bất phương trình $\log_{\frac{1}{2}}(x-1) \ge -2$ là:

A. $(1; 5]$

B. $[1; 5]$

C. $(-\infty; 5]$

D. $(1; 5)$

Câu 17: Cho hàm số $f(x) = \frac{9^x}{9^x + 3}$. Tính tổng $S = f(\frac{1}{2024}) + f(\frac{2023}{2024})$:

A. $1$

B. $2$

C. $\frac{1}{3}$

D. $\frac{1}{4}$

Câu 18: Phương trình $9^x – 3^{x+1} – 4 = 0$ có bao nhiêu nghiệm thực?

A. 0

B. 1

C. 2

D. 3

Câu 19: Đường cong của hàm số $y = \log_a x$ (với $a > 1$) có đặc điểm:

A. Luôn đi qua điểm $(0;1)$

B. Luôn nằm bên phải trục tung

C. Có tiệm cận ngang là trục hoành

D. Nghịch biến trên tập xác định

Câu 20: Tìm tất cả giá trị của $m$ để phương trình $4^x – 2^{x+1} + m = 0$ có nghiệm:

A. $m \le 1$

B. $m < 1$

C. $m > 0$

D. $m \ge 1$

Câu 21: Tìm $x$ biết $\log_2 x + \log_2(x-1) = 1$:

A. $x = 2$

B. $x = 1$

C. $x = -1$

D. $x = 3$

Câu 22: Một người gửi tiết kiệm lãi suất 7%/năm (lãi kép). Sau ít nhất bao nhiêu năm người đó thu được số tiền gấp đôi số tiền ban đầu?

A. 9 năm

B. 10 năm

C. 11 năm

D. 12 năm

Câu 23: Cho $a, b > 0$ và $a^2 + b^2 = 7ab$. Khẳng định nào đúng?

A. $2\log(a+b) = \log a + \log b$

B. $\log \frac{a+b}{3} = \frac{1}{2}(\log a + \log b)$

C. $\log(a+b) = \frac{3}{2}(\log a + \log b)$

D. $2\log \frac{a+b}{3} = \log a – \log b$

Câu 24: Giải bất phương trình $3^{x^2 – 4} < 27$:

A. $- \sqrt{7} < x < \sqrt{7}$

B. $x < \sqrt{7}$

C. $x > 3$

D. $2 < x < 3$

Câu 25: Nếu $\log_a b > 0$ và $a > 1$ thì:

A. $b > 1$

B. $0 < b < 1$

C. $b > 0$

D. $b = 1$

Câu 26: Biểu thức $\sqrt{x \sqrt{x \sqrt{x}}}$ viết dưới dạng lũy thừa là:

A. $x^{\frac{1}{8}}$

B. $x^{\frac{7}{8}}$

C. $x^{\frac{3}{4}}$

D. $x^{\frac{1}{2}}$

Câu 27: Tìm số nghiệm nguyên của bất phương trình $\log_3(x^2 – 1) \le 1$:

A. 2

B. 3

C. 4

D. 5

Câu 28: Phương trình $\log_2^2 x – \log_2(8x) + 3 = 0$ tương đương với phương trình nào?

A. $\log_2^2 x – \log_2 x = 0$

B. $\log_2^2 x – \log_2 x – 6 = 0$

C. $\log_2^2 x – \log_2 x – 3 = 0$

D. $\log_2^2 x – \log_2 x + 6 = 0$

Câu 29: Với $a, b$ dương và $a \neq 1$, giá trị $a^{4\log_{a^2} b}$ bằng:

A. $b^2$

B. $b^4$

C. $b^8$

D. $b$

Câu 30: Hàm số $y = \log_2(x^2 – 2x + m)$ có tập xác định là $\mathbb{R}$ khi:

A. $m > 1$

B. $m \ge 1$

C. $m < 1$

D. $m > 0$

Câu 31: Nếu $\log_{12} 6 = a, \log_{12} 7 = b$ thì $\log_2 7$ bằng:

A. $\frac{a}{1-b}$

B. $\frac{b}{1-a}$

C. $\frac{a}{1+b}$

D. $\frac{b}{1+a}$

Câu 32: Tìm tổng các nghiệm của phương trình $2^{x^2-x} = 4$:

A. 1

B. 2

C. -1

D. 0

Câu 33: Cho $x, y > 0$ thỏa mãn $\log_9 x = \log_{12} y = \log_{16}(x+y)$. Tính tỉ số $\frac{x}{y}$:

A. $\frac{1+\sqrt{5}}{2}$

B. $\frac{-1+\sqrt{5}}{2}$

C. $\frac{2}{3}$

D. $\frac{3}{4}$

Câu 34: Bất phương trình $m \cdot 9^x – (2m+1) \cdot 3^x + m + 1 > 0$ nghiệm đúng với mọi $x$ khi:

A. $m > 0$

B. $m \ge 0$

C. $m > -1$

D. $m \le 0$

Câu 35: Có bao nhiêu cặp số nguyên $(x; y)$ thỏa mãn $0 \le x \le 2024$ và $\log_3(3x+3) + x = 2y + 9^y$?

A. 2

B. 4

C. 7

D. 2024

PHẦN II: TỰ LUẬN (3,0 ĐIỂM)

Bài 1 (1,0 điểm):

Rút gọn biểu thức sau: $A = \frac{x^{\frac{1}{3}}\sqrt{y} + y^{\frac{1}{3}}\sqrt{x}}{\sqrt[6]{x} + \sqrt[6]{y}}$ (với $x, y > 0$).

Bài 2 (1,0 điểm):

Giải phương trình sau: $\log_2(x^2 – x + 2) = \log_2(x+5)$.

Bài 3 (1,0 điểm):

Cường độ ánh sáng khi đi qua môi trường nước giảm dần theo công thức $I = I_0 \cdot e^{-\mu x}$, trong đó $I_0$ là cường độ ánh sáng ban đầu (tại mặt nước), $x$ là độ sâu (mét) và $\mu$ là hệ số hấp thụ của nước ($\mu \approx 1,4$ đối với nước biển). Hỏi ở độ sâu bao nhiêu mét thì cường độ ánh sáng chỉ còn bằng $10\%$ so với cường độ ánh sáng tại mặt nước?

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG V – Toán 11

GIỚI HẠN – HÀM SỐ LIÊN TỤC

Thời gian làm bài: 90 phút

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (7,0 điểm)

Câu 1: Giới hạn $\lim \frac{1}{n}$ bằng:

A. $+\infty$

B. $-\infty$

C. $0$

D. $1$

Câu 2: Cho $\lim u_n = L$. Khi đó $\lim \sqrt{u_n}$ (với $u_n \ge 0, L \ge 0$) bằng:

A. $L$

B. $\sqrt{L}$

C. $L^2$

D. $\frac{L}{2}$

Câu 3: Tổng của cấp số nhân lùi vô hạn có số hạng đầu $u_1$ và công bội $q$ ($|q| < 1$) là:

A. $S = \frac{u_1}{1-q}$

B. $S = \frac{u_1}{1+q}$

C. $S = u_1(1-q)$

D. $S = \frac{1-q}{u_1}$

Câu 4: Hàm số $y = f(x)$ liên tục tại điểm $x_0$ khi:

A. $f(x_0)$ tồn tại

B. $\lim_{x \to x_0} f(x)$ tồn tại

C. $\lim_{x \to x_0} f(x) = f(x_0)$

D. $f(x)$ xác định trên $\mathbb{R}$

Câu 5: Tính giới hạn $L = \lim \frac{2n + 1}{n – 3}$:

A. $L = 2$

B. $L = -\frac{1}{3}$

C. $L = +\infty$

D. $L = 1$

Câu 6: Tính $\lim_{x \to 2} (x^2 – 3x + 1)$:

A. $1$

B. $-1$

C. $11$

D. $0$

Câu 7: Cho hàm số $f(x) = \frac{x+1}{x-1}$. Hàm số gián đoạn tại:

A. $x = -1$

B. $x = 0$

C. $x = 1$

D. $x = 2$

Câu 8: Tính $L = \lim_{x \to +\infty} \frac{x^2 – 1}{2x^2 + 3}$:

A. $L = 0$

B. $L = \frac{1}{2}$

C. $L = +\infty$

D. $L = -\frac{1}{3}$

Câu 9: Giới hạn $\lim \frac{3^n – 4^n}{3^n + 4^n}$ bằng:

A. $1$

B. $-1$

C. $0$

D. $\frac{3}{4}$

Câu 10: Cho cấp số nhân lùi vô hạn có $u_1 = 1$ và $q = -\frac{1}{2}$. Tổng $S$ là:

A. $S = \frac{2}{3}$

B. $S = \frac{3}{2}$

C. $S = 2$

D. $S = \frac{1}{2}$

Câu 11: Tính $L = \lim_{x \to 1^-} \frac{x+2}{x-1}$:

A. $L = +\infty$

B. $L = -\infty$

C. $L = 3$

D. $L = 1$

Câu 12: Tính $L = \lim_{x \to -\infty} (x^3 – 2x^2 + 1)$:

A. $L = +\infty$

B. $L = -\infty$

C. $L = 1$

D. $L = 0$

Câu 13: Giới hạn $L = \lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{x+1}-1}{x}$ bằng:

A. $1$

B. $\frac{1}{2}$

C. $0$

D. $2$

Câu 14: Hàm số nào sau đây liên tục trên $\mathbb{R}$?

A. $y = \tan x$

B. $y = \frac{x}{x^2+1}$

C. $y = \sqrt{x-1}$

D. $y = \frac{1}{x}$

Câu 15: Cho $\lim_{x \to x_0} f(x) = 3$ và $\lim_{x \to x_0} g(x) = -2$. Tính $\lim_{x \to x_0} [2f(x) – g(x)]$:

A. $4$

B. $8$

C. $1$

D. $7$

Câu 16: Tìm khẳng định sai:

A. $\lim q^n = 0$ ($|q| < 1$)

B. $\lim \frac{1}{n^k} = 0$ ($k \in \mathbb{N}^*$)

C. $\lim n^k = +\infty$ ($k \in \mathbb{N}^*$)

D. $\lim c = 0$ ($c$ là hằng số)

Câu 17: Tính $L = \lim \frac{1+2+3+\dots+n}{n^2+1}$:

A. $L = 0$

B. $L = 1$

C. $L = \frac{1}{2}$

D. $L = +\infty$

Câu 18: Cho $f(x) = \frac{x^2-1}{x-1}$ khi $x \neq 1$ và $f(1) = m$. Tìm $m$ để hàm số liên tục tại $x=1$:

A. $m = 1$

B. $m = 2$

C. $m = 0$

D. $m = -1$

Câu 19: Tính $L = \lim_{x \to +\infty} (\sqrt{x^2+x} – x)$:

A. $L = 0$

B. $L = +\infty$

C. $L = \frac{1}{2}$

D. $L = 1$

Câu 20: Giới hạn $L = \lim_{x \to 1} \frac{\sqrt[3]{x}-1}{x-1}$ bằng:

A. $L = \frac{1}{3}$

B. $L = 1$

C. $L = 3$

D. $L = 0$

Câu 21: Cho phương trình $x^3 – 3x + 1 = 0$. Khẳng định nào đúng?

A. Phương trình vô nghiệm.

B. Có ít nhất một nghiệm trong $(-1; 1)$.

C. Phương trình chỉ có nghiệm dương.

D. Phương trình vô nghiệm trong $(0; 2)$.

Câu 22: Tính $L = \lim \frac{\sqrt{4n^2+1} – n}{2n + 3}$:

A. $L = \frac{1}{2}$

B. $L = 1$

C. $L = 2$

D. $L = \frac{3}{2}$

Câu 23: Giới hạn $L = \lim_{x \to 2^+} \frac{|2-x|}{2x-4}$ bằng:

A. $\frac{1}{2}$

B. $-\frac{1}{2}$

C. $0$

D. Không tồn tại

Câu 24: Tìm $a$ để $f(x) = \begin{cases} \frac{x-1}{\sqrt{x}-1} & x > 1 \\ ax + 1 & x \le 1 \end{cases}$ liên tục tại $x=1$:

A. $a=1$

B. $a=2$

C. $a=0$

D. $a=-1$

Câu 25: Tính $L = \lim_{x \to -\infty} \frac{\sqrt{x^2+1}}{x+1}$:

A. $L = 1$

B. $L = -1$

C. $L = 0$

D. $L = +\infty$

Câu 26: Cho $(u_n)$ thỏa $|u_n – 2| < \frac{1}{n}$ với mọi $n \in \mathbb{N}^*$. Khi đó $\lim u_n$ bằng:

A. $0$

B. $1$

C. $2$

D. Không tồn tại

Câu 27: Tính tổng $S = 1 + \frac{1}{3} + \frac{1}{9} + \dots + \frac{1}{3^n} + \dots$:

A. $S = \frac{3}{2}$

B. $S = 2$

C. $S = \frac{4}{3}$

D. $S = 3$

Câu 28: Nếu $f(x)$ liên tục trên $[a; b]$ và $f(a).f(b) < 0$ thì phương trình $f(x)=0$:

A. Vô nghiệm trên khoảng $(a; b)$.

B. Có ít nhất một nghiệm trên khoảng $(a; b)$.

C. Luôn đồng biến trên khoảng $(a; b)$.

D. Luôn nghịch biến trên khoảng $(a; b)$.

PHẦN II: TỰ LUẬN (3,0 điểm)

Câu 1 (1,0 điểm): Tính các giới hạn:

a) $A = \lim \frac{\sqrt{n^2 + 2n} – n}{3n + 1}$

b) $B = \lim_{x \to 1} \frac{x^2 + 2x – 3}{x – 1}$

Câu 2 (1,0 điểm): Xét tính liên tục của hàm số tại $x_0 = 2$:

$$f(x) = \begin{cases} \frac{x^2 – 4}{x – 2} & \text{khi } x \neq 2 \\ 4 & \text{khi } x = 2 \end{cases}$$

Câu 3 (1,0 điểm): Tìm tham số $m$ để hàm số sau liên tục tại $x = 0$:

$$f(x) = \begin{cases} \frac{\sqrt{x+1} – 1}{x} & \text{khi } x > 0 \\ 2x + m^2 – 3m & \text{khi } x \le 0 \end{cases}$$

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG IV – Toán 11

QUAN HỆ SONG SONG TRONG KHÔNG GIAN

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (7,0 ĐIỂM – 28 CÂU)

Câu 1: Trong không gian, qua 3 điểm không thẳng hàng, ta xác định được bao nhiêu mặt phẳng?

A. 1.

B. 2.

C. 3.

D. Vô số.

Câu 2: Cho hai đường thẳng $a$ và $b$ chéo nhau. Có bao nhiêu mặt phẳng chứa $a$ và song song với $b$?

A. 0.

B. 1.

C. 2.

D. Vô số.

Câu 3: Khẳng định nào sau đây là sai?

A. Hình biểu diễn của hình vuông là hình bình hành.

B. Hình biểu diễn của một tam giác cân là một tam giác cân.

C. Hình biểu diễn của một đường tròn là một đường elip.

D. Phép chiếu song song bảo toàn tính song song của hai đường thẳng.

Câu 4: Cho hình chóp $S.ABCD$ đáy là hình bình hành. Giao tuyến của $(SAB)$ và $(SCD)$ là:

A. Đường thẳng qua $S$ và song song với $AD$.

B. Đường thẳng qua $S$ và song song với $AB$.

C. Đường thẳng $SO$ ($O$ là giao hai đường chéo).

D. Đường thẳng $SA$.

Câu 5: Nếu $a \parallel (\alpha)$ và đường thẳng $b \subset (\alpha)$ thì $a$ và $b$ có thể:

A. Song song hoặc chéo nhau.

B. Cắt nhau.

C. Trùng nhau.

D. Luôn chéo nhau.

Câu 6: Hai mặt phẳng song song với nhau khi:

A. Chúng cùng song song với một đường thẳng.

B. Có một mặt phẳng thứ ba cắt cả hai mặt phẳng đó.

C. Mặt phẳng này chứa hai đường thẳng cắt nhau cùng song song với mặt phẳng kia.

D. Chúng không có điểm chung và cùng nằm trong một mặt cầu.

Câu 7: Cho hình lăng trụ $ABC.A’B’C’$. Gọi $M, N$ lần lượt là trung điểm của $BB’$ và $CC’$. Đường thẳng $MN$ song song với mặt phẳng nào dưới đây?

A. $(ABC)$.

B. $(AA’B’B)$.

C. $(ACC’A’)$.

D. $(AMN)$.

Câu 8: Cho hình lăng trụ $ABC.A’B’C’$. Gọi $H$ là trung điểm của $A’B’$. Mặt phẳng $(AHC’)$ cắt lăng trụ theo thiết diện là hình gì?

A. Tam giác.

B. Hình bình hành.

C. Hình thang.

D. Hình chữ nhật.

Câu 9: Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình bình hành. Gọi $d$ là giao tuyến của $(SAD)$ và $(SBC)$. Khẳng định nào sau đây đúng?

A. $d$ qua $S$ và song song với $AB$.

B. $d$ qua $S$ và song song với $BC$.

C. $d$ là đường thẳng $SO$.

D. $d$ trùng với $SD$.

Câu 10: Cho đường thẳng $a$ song song với mặt phẳng $(P)$. Nếu mặt phẳng $(Q)$ chứa $a$ và cắt $(P)$ theo giao tuyến $b$ thì:

A. $a$ cắt $b$.

B. $a \parallel b$.

C. $a$ và $b$ chéo nhau.

D. $a \perp b$.

Câu 11: Cho hình chóp $S.ABCD$. Gọi $G$ là trọng tâm $\triangle ABC$. Mặt phẳng $(\alpha)$ đi qua $G$ và song song với $(BCD)$. Thiết diện của hình chóp cắt bởi $(\alpha)$ là:

A. Một điểm.

B. Một đoạn thẳng.

C. Một tam giác.

D. Một tứ giác.

Câu 12: Phép chiếu song song biến hai đường thẳng song song thành hai đường thẳng:

A. Song song.

B. Cắt nhau.

C. Song song hoặc trùng nhau.

D. Chéo nhau.

Câu 13: Cho hình hộp $ABCD.A’B’C’D’$. Mặt phẳng $(AB’D’)$ song song với mặt phẳng nào sau đây?

A. $(BA’C’)$.

B. $(C’BD)$.

C. $(BC’D)$.

D. $(ACD’)$.

Câu 14: Cho hình chóp $S.ABC$. Gọi $G, K$ lần lượt là trọng tâm của các tam giác $SAB$ và $SBC$. Khẳng định nào sau đây đúng?

A. $GK \parallel (SAC)$.

B. $GK \parallel (ABC)$.

C. $GK \perp (ABC)$.

D. $GK$ chéo $AC$.

Câu 15: Cho tứ diện $ABCD$. Gọi $M, N, P, Q, R, S$ là trung điểm các cạnh $AB, CD, BC, AD, AC, BD$. $MN, PQ, RS$ cắt nhau tại $G$. $G$ là:

A. Trọng tâm của tứ diện.

B. Tâm đường tròn ngoại tiếp.

C. Trực tâm của tứ diện.

D. Tâm đường tròn nội tiếp.

Câu 16: Cho hình lăng trụ $ABC.A’B’C’$. Gọi $I, J, K$ lần lượt là tâm của các mặt bên. Mặt phẳng $(IJK)$ song song với mặt phẳng:

A. $(ABC)$.

B. $(AA’B’B)$.

C. $(BCC’B’)$.

D. $(ACC’A’)$.

Câu 17: Cho hình hộp $ABCD.A’B’C’D’$. Đường thẳng $AC’$ đi qua trọng tâm $G$ của tam giác $BDA’$. Tỉ số $\frac{AG}{AC’}$ bằng:

A. $1/2$.

B. $1/3$.

C. $1/4$.

D. $2/3$.

Câu 18: Cho tam giác $ABC$ có trọng tâm $G$. Hình chiếu song song của $G$ lên mặt phẳng $(\alpha)$ là $G’$. Khẳng định nào đúng?

A. $G’$ là trọng tâm của tam giác $A’B’C’$.

B. $G’$ là trung điểm của $A’B’$.

C. $G’$ nằm ngoài tam giác $A’B’C’$.

D. $A’G’ = B’G’ = C’G’$.

Câu 19: Cho hình chóp $S.ABCD$ đáy là hình bình hành. Gọi $M$ là trung điểm $SD$. Giao điểm của $BM$ với mặt phẳng $(SAC)$ là:

A. Giao điểm của $BM$ với $SO$ ($O$ là tâm đáy).

B. Giao điểm của $BM$ với $SA$.

C. Giao điểm của $BM$ với $SC$.

D. Điểm $M$.

Câu 20: Cho hình chóp $S.ABCD$ đáy là hình bình hành. Gọi $I, J$ là trung điểm của $SA, SB$. Khẳng định nào sai?

A. $IJ \parallel (SCD)$.

B. $IJ \parallel (ABCD)$.

C. $IJ \parallel CD$.

D. $IJ$ cắt $AD$.

Câu 21: Cho hình chóp $S.ABCD$ đáy là hình thang ($AB \parallel CD, AB = 2CD$). Gọi $M$ là trung điểm $SA$. $(MBC)$ cắt $SD$ tại $N$. Tỉ số $SN/SD$ là:

A. $1/2$.

B. $1/3$.

C. $2/3$.

D. $3/4$.

Câu 22: Cho tứ diện $ABCD$. Gọi $G_1, G_2, G_3$ là trọng tâm các tam giác $ABC, ACD, ABD$. Phát biểu nào sai?

A. $(G_1G_2G_3) \parallel (BCD)$.

B. $G_1G_2 \parallel CD$.

C. $G_1G_3 \parallel BC$.

D. $\triangle G_1G_2G_3$ đồng dạng với $\triangle BCD$ tỉ số $k = 2/3$.

Câu 23: Cho hình hộp $ABCD.A’B’C’D’$. Hình chiếu song song của điểm $A’$ lên mặt phẳng $(ABCD)$ theo phương chiếu $CC’$ là:

A. Điểm $A$.

B. Điểm $B$.

C. Điểm $C$.

D. Điểm $D$.

Câu 24: Cho hình chóp $S.ABCD$ đáy là hình bình hành. $M$ là trung điểm $SC$. Mặt phẳng $(P)$ qua $AM, \parallel BD$ cắt $SB, SD$ tại $E, F$. Tỉ số $SE/SB$ là:

A. $1/2$.

B. $1/3$.

C. $2/3$.

D. $1/4$.

Câu 25: Cho hình chóp $S.ABC$. $M \in SA$ sao cho $SM=2MA, N \in BC$ sao cho $NC=2NB$. Thiết diện cắt bởi mặt phẳng qua $MN, \parallel AB$ là:

A. Tam giác.

B. Hình thang.

C. Hình bình hành.

D. Tứ giác.

Câu 26: Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng?

A. Hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với một đường thẳng thì song song với nhau.

B. Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với một mặt phẳng thì song song với nhau.

C. Nếu $a \parallel (P)$ thì tồn tại trong $(P)$ một đường thẳng $b$ sao cho $b \parallel a$.

D. Nếu một đường thẳng cắt một trong hai mặt phẳng song song thì nó cũng cắt mặt phẳng còn lại.

Câu 27: Cho lăng trụ $ABC.A’B’C’$. $M, N$ là trung điểm $BB’, CC’$. Giao điểm của $AM$ với mặt phẳng $(A’BC)$ là:

A. Điểm $M$.

B. Trung điểm của $A’B$.

C. Giao điểm của $AM$ và $A’B$.

D. Không có giao điểm.

Câu 28: Cho tứ diện $ABCD$. $M$ là trung điểm $AB$. Mặt phẳng $(P)$ qua $M, \parallel AC, BD$. Thiết diện là hình thoi khi:

A. $AC = BD$.

B. $AC \perp BD$.

C. $AB = CD$.

D. $AD = BC$.

PHẦN II: TỰ LUẬN (3.0 điểm)

Câu 1 (1.0 điểm): Nhận biết & Thông hiểu

Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình thang ($AB \parallel CD$, $AB > CD$). Gọi $M$ là trung điểm của cạnh $BC$.

  • a) Tìm giao tuyến của hai mặt phẳng $(SAC)$ và $(SBD)$.
  • b) Chứng minh rằng $CD$ song song với mặt phẳng $(SAB)$.

Câu 2 (1.0 điểm): Vận dụng

Cho hình lăng trụ tam giác $ABC.A’B’C’$. Gọi $G, G’$ lần lượt là trọng tâm của tam giác $ABC$ và $A’B’C’$.

  • Chứng minh rằng đường thẳng $GG’$ song song với mặt phẳng $(ABB’A’)$ và mặt phẳng $(ACC’A’)$.

Câu 3 (1.0 điểm): Vận dụng cao

Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình bình hành tâm $O$. Gọi $M$ là một điểm di động trên cạnh $SC$. Một mặt phẳng $(\alpha)$ đi qua $AM$ và song song với $BD$.

  • a) Chứng minh $(\alpha)$ luôn đi qua một đường thẳng cố định khi $M$ di động.
  • b) Gọi $E, F$ lần lượt là giao điểm của $(\alpha)$ với các cạnh $SB, SD$. Tìm vị trí của $M$ trên $SC$ để diện tích tứ giác $AEMF$ đạt giá trị nhỏ nhất (hoặc một tỉ lệ thể tích cụ thể).

ĐỀ KIỂM TRA CHƯƠNG III – Toán 11

CÁC SỐ ĐẶC TRƯNG ĐO XU THẾ TRUNG TÂM CỦA MẪU SỐ LIỆU GHÉP NHÓM

Thời gian làm bài: 90 phút

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (7,0 điểm – Mỗi câu 0,25đ)

Câu 1 (Nhận biết): Giá trị đại diện của nhóm $[a; b)$ được tính theo công thức:

A. $x = a + b$

B. $x = b – a$

C. $x = \frac{a+b}{2}$

D. $x = \sqrt{ab}$

Câu 2 (Nhận biết): Trong mẫu số liệu ghép nhóm, nhóm có tần số lớn nhất được gọi là:

A. Nhóm trung vị.

B. Nhóm chứa mốt.

C. Nhóm trung bình.

D. Nhóm tứ phân vị.

Câu 3 (Thông hiểu): Cho mẫu số liệu về thời gian tự học (phút) của học sinh: $[30; 60)$ có tần số là 10. Giá trị đại diện và tần số tích lũy của nhóm này (giả sử đây là nhóm đầu tiên) là:

A. 45 và 10.

B. 30 và 10.

C. 60 và 10.

D. 45 và 30.

Câu 4 (Thông hiểu): Công thức tính số trung bình của mẫu số liệu ghép nhóm là $\bar{x} = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{k} n_i x_i$. Trong đó $n_i$ là:

A. Giá trị đại diện.

B. Tần số của nhóm $i$.

C. Độ dài của nhóm.

D. Tổng số số liệu.

Câu 5 (Thông hiểu): Tổng số mẫu ($n$) của bảng số liệu trên là bao nhiêu?

A. 80

B. 90

C. 100

D. 110

Câu 6 (Thông hiểu): Nhóm chứa trung vị ($M_e$) của mẫu số liệu là:

A. $[0; 1)$

B. $[1; 2)$

C. $[2; 3)$

D. $[3; 4)$

Câu 7 (Vận dụng): Tần số tích lũy $cf_2$ (đến hết nhóm thứ hai) là:

A. 10

B. 35

C. 75

D. 100

Câu 8 (Vận dụng): Công thức tính Trung vị cho mẫu ghép nhóm là $M_e = L + \left( \frac{\frac{n}{2} – cf_{k-1}}{n_k} \right) \cdot h$. Giá trị $L$ (đầu mút trái của nhóm chứa trung vị) trong bảng trên là:

A. 1

B. 2

C. 3

D. 0

Câu 9 (Vận dụng): Tính giá trị Trung vị ($M_e$) của mẫu số liệu trên (làm tròn đến hàng phần trăm):

A. 2,38

B. 2,50

C. 2,15

D. 2,62

Câu 10 (Thông hiểu): Nhóm chứa tứ phân vị thứ nhất ($Q_1$) là:

A. $[0; 1)$

B. $[1; 2)$

C. $[2; 3)$

D. $[3; 4)$

Câu 11 (Vận dụng): Giá trị của tứ phân vị thứ nhất ($Q_1$) là:

A. 1,5

B. 1,6

C. 1,4

D. 1,8

Câu 12 (Thông hiểu): Nhóm chứa tứ phân vị thứ ba ($Q_3$) là:

A. $[1; 2)$

B. $[2; 3)$

C. $[3; 4)$

D. $[4; 5)$

Câu 13 (Vận dụng): Giá trị của tứ phân vị thứ ba ($Q_3$) là:

A. 3,0

B. 3,5

C. 2,8

D. 3,2

Câu 14 (Vận dụng): Khoảng tứ phân vị $\Delta Q = Q_3 – Q_1$ của mẫu số liệu này bằng:

A. 1,5

B. 1,4

C. 2,0

D. 1,8

Câu 15 (Thông hiểu): Nhóm chứa mốt ($M_o$) của mẫu số liệu là:

A. $[1; 2)$

B. $[2; 3)$

C. $[3; 4)$

D. $[4; 5)$

Câu 16 (Vận dụng): Tính mốt ($M_o$) của mẫu số liệu (làm tròn đến hàng phần mười):

A. 2,3

B. 2,5

C. 2,6

D. 2,8

Câu 17 (Nhận biết): Nếu thay đổi tần số của nhóm $[4; 5)$ từ 10 thành 20, giá trị nào sau đây chắc chắn thay đổi?

A. Số trung bình $\bar{x}$

B. Tứ phân vị thứ nhất $Q_1$

C. Giá trị đại diện nhóm 1

D. Không có giá trị nào đổi.

Dữ liệu cho Câu 18, 19, 20

Khảo sát cân nặng của 50 học sinh lớp 11:

  • Nhóm 1: $[40; 45)$ có 5 học sinh
  • Nhóm 2: $[45; 50)$ có 12 học sinh
  • Nhóm 3: $[50; 55)$ có 18 học sinh
  • Nhóm 4: $[55; 60)$ có 10 học sinh
  • Nhóm 5: $[60; 65)$ có 5 học sinh

Câu 18: Số trung bình ($\bar{x}$) của mẫu số liệu cân nặng trên là:

A. 52,1 kg

B. 52,5 kg

C. 53,0 kg

D. 51,8 kg

Câu 19: Nhóm chứa tứ phân vị thứ ba ($Q_3$) là:

A. $[45; 50)$

B. $[50; 55)$

C. $[55; 60)$

D. $[60; 65)$

Câu 20: Nếu một học sinh nặng 54 kg thì vị trí của bạn đó so với trung vị ($M_e$) của nhóm là:

A. Nhẹ hơn trung vị

B. Nặng hơn trung vị

C. Bằng đúng trung vị

D. Không đủ dữ kiện để so sánh

Dữ liệu cho Câu 21, 22, 23

Điểm kiểm tra Toán của 50 học sinh:

  • Nhóm $[4; 5)$: 2 học sinh
  • Nhóm $[5; 6)$: 8 học sinh
  • Nhóm $[6; 7)$: 15 học sinh
  • Nhóm $[7; 8)$: 12 học sinh
  • Nhóm $[8; 9)$: 8 học sinh
  • Nhóm $[9; 10]$: 5 học sinh

Câu 21: Tần số tích lũy của nhóm $[7; 8)$ là:

A. 12

B. 25

C. 37

D. 45

Câu 22: Trung vị ($M_e$) của mẫu số liệu điểm số là:

A. 7,00

B. 7,08

C. 6,95

D. 7,15

Câu 23: Mốt ($M_o$) của mẫu số liệu điểm số (làm tròn đến 0,1) là:

A. 6,5

B. 6,7

C. 6,4

D. 6,9

Câu 24: Một mẫu số liệu có $Q_1 = 25$ và $Q_3 = 45$. Ngưỡng trên để một giá trị bị coi là “ngoại lai” (lớn bất thường) theo quy tắc $Q_3 + 1,5 \times (Q_3 – Q_1)$ là:

A. 65

B. 70

C. 75

D. 80

Câu 25: Khi tất cả các nhóm số liệu có tần số bằng nhau, ta có thể nhận xét gì về số trung bình $\bar{x}$?

A. $\bar{x}$ bằng trung điểm của khoảng biến thiên toàn bộ mẫu.

B. $\bar{x}$ luôn bằng 0.

C. Không thể tính được số trung bình.

D. Số trung bình luôn lớn hơn mốt.

Câu 26 (Vận dụng): Khi so sánh độ tập trung của hai mẫu số liệu ghép nhóm về điểm thi của hai lớp có cùng số trung bình, giá trị nào sau đây cho biết mẫu số liệu nào có độ phân tán thấp hơn (điểm số đồng đều hơn)?

A. Khoảng biến thiên.

B. Giá trị Mốt ($M_o$).

C. Khoảng tứ phân vị ($\Delta Q = Q_3 – Q_1$).

D. Tần số tích lũy của nhóm cuối cùng.

Câu 27 (Vận dụng cao): Một mẫu số liệu ghép nhóm về lương của nhân viên một công ty có số trung bình là $\bar{x} = 15$ triệu đồng và trung vị là $M_e = 12$ triệu đồng. Nhận xét nào sau đây về hình dáng phân bố của mẫu số liệu là hợp lý nhất?

A. Phân bố đối xứng (hình chuông cân).

B. Phân bố lệch phải (có một số ít nhân viên có mức lương cao vượt trội kéo số trung bình lên).

C. Phân bố lệch trái (đa số nhân viên có mức lương cao).

D. Không thể nhận xét gì về hình dáng phân bố.

Câu 28 (Vận dụng cao): Cho mẫu số liệu ghép nhóm về tuổi thọ của linh kiện điện tử. Nếu ta tăng tất cả các đầu mút của các nhóm lên thêm 10 đơn vị và giữ nguyên tần số của các nhóm, thì các giá trị Số trung bình ($\bar{x}$), Trung vị ($M_e$) và Mốt ($M_o$) sẽ thay đổi như thế nào?

A. Cả ba giá trị đều tăng thêm 10 đơn vị.

B. Cả ba giá trị đều không thay đổi.

C. Chỉ có Số trung bình tăng 10 đơn vị, còn lại giữ nguyên.

D. Cả ba giá trị đều tăng lên 10 lần.

PHẦN II: TỰ LUẬN (3,0 điểm)

Bài 1 (1,0 điểm): Cho bảng số liệu về chiều cao của 40 cây bạch đàn trong một vườn ươm:

Chiều cao (m)[6,5;7,0)[7,0;7,5)[7,5;8,0)[8,0;8,5)[8,5;9,0)
Số cây481594

a) Tính chiều cao trung bình của 40 cây bạch đàn này.

b) Xác định nhóm chứa mốt và tính mốt ($M_o$) của mẫu số liệu.

Bài 2 (1,0 điểm): Dựa vào bảng số liệu ở Bài 1, hãy tìm Trung vị ($M_e$) và Tứ phân vị thứ nhất ($Q_1$). Nêu ý nghĩa của giá trị Trung vị tìm được.

Bài 3 (1,0 điểm – Vận dụng cao): Một cửa hàng thống kê doanh thu bán hàng trong 30 ngày (đơn vị: triệu đồng) và chia thành các nhóm. Biết rằng nếu doanh thu trung bình trên 50 triệu/ngày thì cửa hàng đạt chỉ tiêu.

  • Hãy lập một bảng số liệu ghép nhóm giả định (gồm 5 nhóm) sao cho số trung bình xấp xỉ 52 triệu đồng.
  • Giải thích tại sao trong trường hợp dữ liệu có giá trị ngoại lai (quá lớn hoặc quá bé), ta nên dùng Trung vị thay vì Số trung bình để đánh giá doanh thu?